Sessão de revisão: só os itens pendentes de hoje são perguntados
0 / 50
Modo dica
Qual dos cartões destacados corresponde ao pin laranja?
Passe o cursor (ou toque no celular) sobre uma região do mapa para ver o nome.
Opções
Use ⚙ para mudar o modo, a dificuldade e outros ajustes
Cidades de Vietnam neste quiz (131)
As cidades são agrupadas por dificuldade conforme a população. Fácil inclui as 20 maiores, Normal as 50, Difícil as 100 (máx. 100), e Extremo todas as 131 cidades até 10 mil habitantes. O tamanho do pin escala com a população.
Fácil (top 20 por população)
| Cidade | Nome | População (mil) |
|---|---|---|
| Ho Chi Minh City | Ho Chi Minh City | 8,993 |
| Hà Nội | Hà Nội | 8,053 |
| Hải Phòng | Hải Phòng | 2,050 |
| Cần Thơ | Cần Thơ | 1,240 |
| Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1,134 |
| Biên Hòa | Biên Hòa | 1,100 |
| Thủ Đức | Thủ Đức | 1,010 |
| Huế | Huế | 652 |
| Nha Trang | Nha Trang | 535 |
| Vũng Tàu | Vũng Tàu | 528 |
| Buôn Ma Thuột | Buôn Ma Thuột | 502 |
| Vinh | Vinh | 480 |
| Qui Nhon | Qui Nhon | 457 |
| Thanh Hóa | Thanh Hóa | 393 |
| Nam Định | Nam Định | 387 |
| Long Xuyên | Long Xuyên | 380 |
| Thái Nguyên | Thái Nguyên | 365 |
| Phan Thiết | Phan Thiết | 333 |
| Hạ Long | Hạ Long | 327 |
| Pleiku | Pleiku | 306 |
Normal (posições 20–50 por população)
| Cidade | Nome | População (mil) |
|---|---|---|
| Việt Trì | Việt Trì | 277 |
| Thái Bình | Thái Bình | 270 |
| Mỹ Tho | Mỹ Tho | 252 |
| Bắc Ninh | Bắc Ninh | 247 |
| Điện Bàn | Điện Bàn | 235 |
| Rạch Giá | Rạch Giá | 233 |
| Cà Mau | Cà Mau | 226 |
| Quế Võ | Quế Võ | 224 |
| Cam Ranh | Cam Ranh | 221 |
| Tân Châu | Tân Châu | 220 |
| Yên Phong | Yên Phong | 211 |
| An Nhơn | An Nhơn | 209 |
| Thuận Thành | Thuận Thành | 205 |
| Đà Lạt | Đà Lạt | 203 |
| Cao Lãnh | Cao Lãnh | 197 |
| Từ Sơn | Từ Sơn | 193 |
| Tuyên Quang | Tuyên Quang | 188 |
| Cẩm Phả | Cẩm Phả | 182 |
| Long Khánh | Long Khánh | 182 |
| Hòa Bình | Hòa Bình | 181 |
| Tuy Hòa | Tuy Hòa | 179 |
| Sóc Trăng | Sóc Trăng | 174 |
| Kon Tum | Kon Tum | 173 |
| Giá Rai | Giá Rai | 172 |
| Phủ Lý | Phủ Lý | 170 |
| Phú Quốc | Phú Quốc | 160 |
| Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | 158 |
| Bạc Liêu | Bạc Liêu | 156 |
| Đồng Hới | Đồng Hới | 156 |
| Cai Lậy | Cai Lậy | 155 |
Difícil (posições 50–99, top 100)
| Cidade | Nome | População (mil) |
|---|---|---|
| Hương Thuỷ | Hương Thuỷ | 155 |
| Đồng Xoài | Đồng Xoài | 147 |
| Gò Công | Gò Công | 145 |
| Bến Tre | Bến Tre | 144 |
| Đông Hòa | Đông Hòa | 143 |
| Vĩnh Long | Vĩnh Long | 142 |
| Hòa Thành | Hòa Thành | 141 |
| Châu Đốc | Châu Đốc | 138 |
| Chư Sê | Chư Sê | 133 |
| Lào Cai | Lào Cai | 130 |
| Sa Đéc | Sa Đéc | 127 |
| Vĩnh Yên | Vĩnh Yên | 126 |
| Ba Đồn | Ba Đồn | 126 |
| Sông Cầu | Sông Cầu | 123 |
| Mỹ Hào | Mỹ Hào | 121 |
| Tam Kỳ | Tam Kỳ | 116 |
| Hội An | Hội An | 113 |
| Sơn Tây | Sơn Tây | 113 |
| Phúc Yên | Phúc Yên | 112 |
| Đông Hà | Đông Hà | 112 |
| Sầm Sơn | Sầm Sơn | 109 |
| Móng Cái | Móng Cái | 109 |
| Tam Điệp | Tam Điệp | 108 |
| Bảo Lộc | Bảo Lộc | 100 |
| Hồng Ngự | Hồng Ngự | 100 |
| Kỳ Anh | Kỳ Anh | 100 |
| Vị Thanh | Vị Thanh | 93 |
| Long Mỹ | Long Mỹ | 93 |
| Quảng Yên | Quảng Yên | 86 |
| Định Quán | Định Quán | 85 |
| Lai Vung | Lai Vung | 81 |
| Điện Biên Phủ | Điện Biên Phủ | 79 |
| Bỉm Sơn | Bỉm Sơn | 79 |
| Sông Công | Sông Công | 75 |
| Lạng Sơn | Lạng Sơn | 74 |
| Phú Thọ | Phú Thọ | 73 |
| Ngã Bảy | Ngã Bảy | 72 |
| Cát Hải | Cát Hải | 71 |
| Sơn La | Sơn La | 70 |
| Gia Nghĩa | Gia Nghĩa | 61 |
| Hà Tiên | Hà Tiên | 59 |
| Vân Đồn | Vân Đồn | 54 |
| Hải Dương | Hải Dương | 52 |
| Hồng Lĩnh | Hồng Lĩnh | 51 |
| Nghĩa Trụ | Nghĩa Trụ | 40 |
| Lai Châu | Lai Châu | 34 |
| Trà Cổ | Trà Cổ | 32 |
| Quảng Trị | Quảng Trị | 30 |
| Hòa Bình | Hòa Bình | 26 |
| Năm Căn | Năm Căn | 23 |
Extremo (inclui cidades a partir de 10 mil habitantes, 131 no total)
| Cidade | Nome | População (mil) |
|---|---|---|
| Hoà Lạc | Hoà Lạc | 21 |
| Cái Nước | Cái Nước | 19 |
| Hiệp Hoà | Hiệp Hoà | 19 |
| Cái Đôi Vàm | Cái Đôi Vàm | 18 |
| Hương Canh | Hương Canh | 18 |
| Gành Hào | Gành Hào | 18 |
| Thổ Tang | Thổ Tang | 18 |
| Đông Thọ | Đông Thọ | 18 |
| Châu Hưng | Châu Hưng | 17 |
| Bá Hiến | Bá Hiến | 17 |
| Tam Hồng | Tam Hồng | 17 |
| Hòa Hưng | Hòa Hưng | 17 |
| Xuân Canh | Xuân Canh | 15 |
| Xuân Đà | Xuân Đà | 15 |
| Trạm Tấu | Trạm Tấu | 14 |
| Tri Tôn | Tri Tôn | 14 |
| Đồng Mỏ | Đồng Mỏ | 14 |
| Hóa Thượng | Hóa Thượng | 14 |
| Kim Long | Kim Long | 13 |
| Hữu Lũng | Hữu Lũng | 12 |
| Hợp Hòa | Hợp Hòa | 12 |
| Đại Đình | Đại Đình | 12 |
| Xuân Hòa | Xuân Hòa | 12 |
| Đồng Đăng | Đồng Đăng | 11 |
| Gia Khánh | Gia Khánh | 11 |
| Lam Sơn | Lam Sơn | 11 |
| Quảng Phú | Quảng Phú | 11 |
| La Ngà | La Ngà | 11 |
| Đầm Dơi | Đầm Dơi | 11 |
| Tràm Chim | Tràm Chim | 10 |
| Chân Lý | Chân Lý | 10 |