Kuis Kota Vietnam 🔥 Beruntun: 0 🏆 Terbaik: 0 ✓ 0 ✕ 0 Tersisa 33
Mode petunjuk
Kartu mana yang cocok dengan pin oranye?
Kon Tum
Đắk Nông
Đắk Lắk
Gia Lai
Bình Phước
Tây Ninh
Long An
Ðong Tháp
An Giang
Kiên Giang
Điện Biên
Son La
Thanh Hóa
Nghệ An
Ha Tinh
Quảng Bình
Quảng Trị
Thừa Thiên - Huế
Quàng Nam
Hà Giang
Cao Bằng
Lào Cai
Lai Chau
Lạng Sơn
Quảng Ninh
Sóc Trăng
Tiền Giang
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh city
Khánh Hòa
Cà Mau
Bạc Liêu
Hau Giang
Vĩnh Long
Trà Vinh
Bến Tre
Bình Thuận
Ninh Thuận
Phú Yên
Bình Định
Quảng Ngãi
Đà Nẵng
Ninh Bình
Nam Định
Thái Bình
Hải Phòng
Hòa Bình
Tuyên Quang
Yên Bái
Vĩnh Phúc
Phú Thọ
Ha Noi
Bắc Ninh
Bắc Giang
Thái Nguyên
Hải Dương
Hà Nam
Bình Dương
Lâm Đồng
Can Tho
Ho Chi Minh City (Ho Chi Minh City)
Hà Nội (Hà Nội)
Hải Phòng (Hải Phòng)
Cần Thơ (Cần Thơ)
Đà Nẵng (Đà Nẵng)
Biên Hòa (Biên Hòa)
Thủ Đức (Thủ Đức)
Huế (Huế)
Nha Trang (Nha Trang)
Vũng Tàu (Vũng Tàu)
Buôn Ma Thuột (Buôn Ma Thuột)
Vinh (Vinh)
Qui Nhon (Qui Nhon)
Thanh Hóa (Thanh Hóa)
Nam Định (Nam Định)
Long Xuyên (Long Xuyên)
Thái Nguyên (Thái Nguyên)
Phan Thiết (Phan Thiết)
Hạ Long (Hạ Long)
Việt Trì (Việt Trì)
Thái Bình (Thái Bình)
Mỹ Tho (Mỹ Tho)
Bắc Ninh (Bắc Ninh)
Rạch Giá (Rạch Giá)
Cà Mau (Cà Mau)
Tuyên Quang (Tuyên Quang)
Sóc Trăng (Sóc Trăng)
Bạc Liêu (Bạc Liêu)
Bến Tre (Bến Tre)
Vĩnh Long (Vĩnh Long)
Lào Cai (Lào Cai)
Tam Kỳ (Tam Kỳ)
Điện Biên Phủ (Điện Biên Phủ)
+ − ⤺
Ho Chi Minh City Hà Nội Hải Phòng Cần Thơ Đà Nẵng Biên Hòa Thủ Đức Huế Nha Trang Vũng Tàu Buôn Ma Thuột Vinh Qui Nhon Thanh Hóa Nam Định Long Xuyên Thái Nguyên Phan Thiết Hạ Long Việt Trì Thái Bình Mỹ Tho Bắc Ninh Rạch Giá Cà Mau Tuyên Quang Sóc Trăng Bạc Liêu Bến Tre Vĩnh Long Lào Cai Tam Kỳ Điện Biên Phủ
Lewati Mulai ulang Mode belajar Petunjuk
Benar: 0
Beruntun terbaik kali ini: 0
Terbaik selama ini: 0
Kota-kota Vietnam di kuis ini (33) Kota dikelompokkan ke dalam tingkat kesulitan berdasarkan populasi. Mode Mudah mengambil 20 kota terbesar, Normal 33, dan Sulit semua 33 kota (maksimum 100). Ukuran pin di peta proporsional terhadap populasi.
Mudah (20 kota terbesar)
Kota Nama Populasi (ribu) Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 8,993 Hà Nội Hà Nội 8,053 Hải Phòng Hải Phòng 2,050 Cần Thơ Cần Thơ 1,240 Đà Nẵng Đà Nẵng 1,134 Biên Hòa Biên Hòa 1,100 Thủ Đức Thủ Đức 1,010 Huế Huế 652 Nha Trang Nha Trang 535 Vũng Tàu Vũng Tàu 528 Buôn Ma Thuột Buôn Ma Thuột 502 Vinh Vinh 480 Qui Nhon Qui Nhon 457 Thanh Hóa Thanh Hóa 393 Nam Định Nam Định 387 Long Xuyên Long Xuyên 380 Thái Nguyên Thái Nguyên 365 Phan Thiết Phan Thiết 333 Hạ Long Hạ Long 327 Việt Trì Việt Trì 277
Normal (peringkat populasi 20–33)
Kota Nama Populasi (ribu) Thái Bình Thái Bình 270 Mỹ Tho Mỹ Tho 252 Bắc Ninh Bắc Ninh 247 Rạch Giá Rạch Giá 233 Cà Mau Cà Mau 226 Tuyên Quang Tuyên Quang 188 Sóc Trăng Sóc Trăng 174 Bạc Liêu Bạc Liêu 156 Bến Tre Bến Tre 144 Vĩnh Long Vĩnh Long 142 Lào Cai Lào Cai 130 Tam Kỳ Tam Kỳ 116 Điện Biên Phủ Điện Biên Phủ 79